TỔNG QUAN
Khả năng khai thác linh hoạt
Xe tải Dongfeng X850 sở hữu thùng hàng dài 7.600 mm, tạo lợi thế khi chuyên chở các loại hàng cồng kềnh như ống thép, vật liệu xây dựng, pallet, bao bì hoặc những mặt hàng cần diện tích xếp dỡ lớn. Kích thước lọt lòng thùng mui bạt 7.600 × 2.280 × 2.470 mm cũng giúp tối ưu không gian chứa hàng trong quá trình vận chuyển đường dài.
Về sức mạnh vận hành, xe sử dụng động cơ Yuchai YCS04180-50, dung tích 4.295 cm³, công suất tối đa 132 kW tại 2.300 vòng/phút và mô-men xoắn đạt 650 Nm. Kết hợp chassis chắc chắn, hệ thống nhíp lá và bộ lốp 9.00R20, Dongfeng X850 duy trì độ ổn định tốt khi chở tải, đồng thời đáp ứng nhu cầu khai thác trên nhiều cung đường.
Không gian cabin được bố trí theo hướng ưu tiên sự tiện dụng cho tài xế. Các trang bị như màn hình trung tâm, kết nối đa phương tiện, điều hòa, kính chỉnh điện, ghế lái hơi và 1 giường nằm hỗ trợ tốt cả quá trình lái xe lẫn nghỉ ngơi, đặc biệt khi phải di chuyển liên tục trên những hành trình dài.
Tối ưu chi phí vận hành hiệu quả
Xe tải Dongfeng X850 được phát triển với sự kết hợp giữa động cơ Yuchai, hộp số FAST và hệ thống khung gầm chắc chắn, tạo nên một cấu hình phù hợp cho nhu cầu khai thác vận tải thường xuyên. Sự đồng bộ giữa các bộ phận giúp xe vận hành ổn định và hỗ trợ chủ xe kiểm soát tốt chi phí trong quá trình sử dụng.
Động cơ Yuchai YCS04180-50 dung tích 4.295 cm³ cho công suất tối đa 132 kW tại 2.300 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 650 Nm tại 1.200 – 1.900 vòng/phút. Kết hợp hệ thống phun nhiên liệu Common Rail và tiêu chuẩn khí thải Euro V, xe vừa đáp ứng yêu cầu vận hành trên đường dài vừa góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng nhiên liệu.
Độ bền của xe tải Dongfeng X850 còn được hỗ trợ bởi hệ thống chassis chịu tải tốt, hệ thống treo nhíp lá và lốp 9.00R20. Cấu hình này giúp xe giữ được sự ổn định khi chở hàng, hạn chế ảnh hưởng đến khung gầm trong quá trình khai thác, qua đó góp phần giảm các khoản chi phí bảo dưỡng và sửa chữa về lâu dài.
Tiết kiệm chi phí khai thác cho doanh nghiệp
Với mức tiêu thụ nhiên liệu tham khảo khoảng 16 – 17 lít/100 km, xe tải Dongfeng X850 mang lại lợi thế đáng kể khi được sử dụng thường xuyên cho các chuyến hàng đường dài. Động cơ Diesel Yuchai YCS04180-50 kết hợp hệ thống phun nhiên liệu Common Rail và hộp số FAST 8JS85TE-C 8 cấp giúp xe duy trì khả năng vận hành phù hợp theo từng điều kiện tải và cung đường, qua đó hỗ trợ kiểm soát lượng nhiên liệu sử dụng.
Không chỉ chú trọng khả năng tiết kiệm nhiên liệu, Dongfeng X850 còn được xây dựng với cấu hình hướng đến độ bền trong quá trình khai thác. Khung chassis chắc chắn, hệ thống treo nhíp lá, phanh khí nén 2 mạch và lốp 9.00R20 giúp xe vận hành ổn định khi chở hàng. Việc bố trí cabin thuận tiện cho công tác kiểm tra, bảo dưỡng cũng góp phần rút ngắn thời gian sửa chữa và hạn chế chi phí phát sinh trong quá trình sử dụng.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
Xe tải Dongfeng X850 được trang bị động cơ Yuchai YCS04180-50, kết hợp công nghệ Common Rail, tăng áp và làm mát khí nạp, giúp tối ưu khả năng đốt nhiên liệu và duy trì hiệu suất vận hành ổn định. Thiết kế động cơ chú trọng khả năng tiết kiệm nhiên liệu, đồng thời các chi tiết được bố trí thuận tiện cho việc kiểm tra và bảo dưỡng.
Hệ thống truyền động sử dụng hộp số FAST 10 cấp với 8 cấp số tiến và 2 cấp số lùi, hỗ trợ phân bổ lực kéo phù hợp theo từng điều kiện vận hành. Cơ cấu sang số linh hoạt giúp xe vận hành ổn định trên nhiều loại địa hình, đồng thời góp phần hạn chế tiêu hao nhiên liệu khi di chuyển đường dài.
Xe tải Dongfeng X1 X850 thùng dài 7m6 mang đến hai lựa chọn thùng hàng, phù hợp với từng loại hàng hóa và phương thức khai thác:
- Thùng mui bạt: Kích thước lọt lòng 7.600 × 2.280 × 2.470 mm, tải trọng 8.050 kg, tổng khối lượng toàn bộ 14.945 kg.
- Thùng container: Kích thước lọt lòng 7.600 × 2.330 × 2.470 mm, tải trọng 7.800 kg, tổng khối lượng toàn bộ 15.045 kg.
Thùng mui bạt hỗ trợ đóng mở linh hoạt, thuận tiện khi xếp dỡ nhiều loại hàng hóa. Trong khi đó, thùng container có kết cấu kín, giúp hạn chế tác động của thời tiết và bảo vệ hàng hóa tốt hơn trong quá trình vận chuyển.
Ngoại thất Dongfeng X850
Ngoại thất xe tải Dongfeng X850 được thiết kế theo phong cách hiện đại, kết hợp giữa tính thẩm mỹ và khả năng hỗ trợ vận hành. Phần đầu xe nổi bật với mặt ga-lăng dạng lưới tổ ong cỡ lớn, kết hợp logo Dongfeng ở trung tâm, tạo diện mạo khỏe khoắn và tăng khả năng nhận diện thương hiệu.
Hai bên cabin là cụm gương chiếu hậu liền khối, mang đến tầm quan sát rộng và góp phần hoàn thiện thiết kế tổng thể. Cụm đèn pha hổ phách được tạo điểm nhấn bằng các chi tiết màu hổ phách, vừa tăng tính nhận diện vừa tạo vẻ ngoài mạnh mẽ, hiện đại cho xe.
Bên cạnh đó, khe hút gió được thiết kế theo cấu trúc mở nhằm tăng khả năng lưu thông không khí vào khu vực làm mát, hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ động cơ và duy trì hiệu suất vận hành ổn định. Tổng thể ngoại thất của Dongfeng X850 được chăm chút theo hướng hài hòa giữa kiểu dáng và tính thực dụng, phù hợp với nhu cầu khai thác vận tải thường xuyên.
Nội thất Dongfeng X850
Thông số kỹ thuật X850
| SỐ LOẠI | Xe tải Dongfeng X850 thùng mui bạt 7m6 |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 9.890 x 2.460 x 3.880 mm |
| Kích thước thùng hàng (DxRxC) | 7.600 x 2.280 x 2.470 mm |
| Khoảng cách trục | 5.800 mm |
| Đầu xe | 2.010 mm |
| Đuôi xe | 1.820 mm |
| Khối lượng bản thân | 6.700 kg |
| Khối lượng chở cho phép | 8.050 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 14.945 kg |
| Số chỗ ngồi | 3 |
| Số giường trong cabin | 1 |
| Tên động cơ | YuChai YCS04180-50 |
| Loại động cơ | Diesel 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, Common rail, làm mát bằng nước, làm mát bằng khí nạp có tăng áp |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro V |
| Dung tích xi lanh | 4.295 cm³ |
| Số xy lanh | 4 |
| Công suất cực đại/tốc độ quay | 132/2300 Kw (Vòng/phút) |
| Momen xoắn/ tốc độ quay | 650/1200-1900 Nm (Vòng/phút) |
| Định mức nhiên liệu ( L/100Km ) | 16-17L/100Km |
| Hộp số | FAST 8JS85TE-C - 8 số tiến & 2 số lùi |
| Khung chassis | |
| Hệ thống lái | Trục vít Êcu bi, có trợ lực thủy lực |
| Hệ thống phanh | Phanh tang trống; Hệ thống phanh khí nén mạch kép; Hệ thống phanh đỗ xe tác động lên bánh sau; Phanh khí xả |
| Hệ thống treo trước | Hệ thống treo phụ thuộc, sử dụng 8 lá nhíp dạng bán elip, kết hợp với giảm chấn thủy lực ống lồng tác động kép |
| Hệ thống treo sau | Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá 2 tầng 10+8 |
| Lốp xe | 9.00R20 |
| Dung tích thùng nhiên liệu |