TỔNG QUAN
3 lý do nên lựa chọn xe tải Dongfeng X800
Tối ưu công năng sử dụng
Dongfeng X800 thùng mui bạt sở hữu thùng hàng kích thước 6.300 × 2.280 × 2.470 mm, tải trọng cho phép 7.200 kg, tạo không gian phù hợp để chuyên chở nhiều nhóm hàng như nông sản, hàng tiêu dùng, pallet, máy móc, thiết bị công nghiệp và vật liệu xây dựng. Kích thước thùng được tối ưu giúp việc sắp xếp, bốc dỡ hàng hóa thuận tiện hơn, đặc biệt với các chuyến vận chuyển có khối lượng lớn.
Về vận hành, xe sử dụng động cơ Yuchai YCS04180-50 dung tích 4.295 cc, cho công suất tối đa 132 kW tại 2.300 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 650 Nm tại 1.200 – 1.900 vòng/phút. Hộp số FAST 8JS85TE-C gồm 8 số tiến và 2 số lùi hỗ trợ xe duy trì lực kéo phù hợp khi chở hàng, đồng thời đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển trên các cung đường khác nhau.
Không gian cabin của Dongfeng X800 cũng được trang bị theo hướng ưu tiên sự thuận tiện cho tài xế, với 1 giường nằm, hệ thống điều hòa và ghế hơi hỗ trợ giảm cảm giác mệt mỏi khi đi đường dài. Bên cạnh đó, trợ lực lái thủy lực, phanh khí nén 2 mạch và lốp 9.00R20 góp phần nâng cao độ ổn định và an toàn trong quá trình khai thác.
Hiệu quả khai thác cao
Được thiết kế cho nhu cầu vận tải hàng hóa thường xuyên, Dongfeng X800 hướng đến sự cân bằng giữa khả năng chuyên chở và chi phí sử dụng. Với tải trọng 7.200 kg, xe cho phép doanh nghiệp vận chuyển khối lượng hàng hóa đáng kể trong mỗi chuyến, từ đó nâng cao hiệu suất khai thác phương tiện.
Sức mạnh của xe đến từ động cơ Yuchai YCS04180-50 kết hợp công nghệ phun nhiên liệu Common Rail, tăng áp và làm mát khí nạp. Động cơ đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro V, cho công suất 132 kW cùng mô-men xoắn 650 Nm, đáp ứng nhu cầu vận hành liên tục trên các tuyến đường trung và dài.
Ngoài hệ thống động lực, xe còn được xây dựng trên nền tảng chassis chắc chắn cùng hệ thống treo phụ thuộc, phanh khí nén và các cụm truyền động đồng bộ. Cấu hình này giúp Dongfeng X800 duy trì độ ổn định khi chở hàng, đồng thời hỗ trợ giảm hao mòn trong quá trình sử dụng lâu dài.
Kiểm soát chi phí vận hành cho doanh nghiệp
Một trong những điểm đáng chú ý của Dongfeng X800 là mức tiêu thụ nhiên liệu tham khảo khoảng 16 – 17 lít/100 km. Động cơ Yuchai kết hợp hệ thống Common Rail và hộp số FAST nhiều cấp giúp quá trình truyền động được phân bổ hợp lý, qua đó hỗ trợ tiết kiệm nhiên liệu khi xe hoạt động thường xuyên.
Chi phí bảo dưỡng cũng được hỗ trợ kiểm soát nhờ cấu hình khung gầm bền bỉ, hệ thống treo nhíp lá, phanh khí nén 2 mạch và lốp 9.00R20. Các trang bị này giúp xe thích nghi tốt với cường độ khai thác cao, hạn chế hao mòn không cần thiết và góp phần giảm thời gian phải dừng xe để bảo trì.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
Dongfeng X800 sử dụng động cơ Yuchai YCS04180-50 dung tích 4.295 cc, đạt công suất tối đa 132 kW tại 2.300 vòng/phút và mô-men xoắn 650 Nm trong dải 1.200 – 1.900 vòng/phút. Nhờ mô-men xoắn đạt sớm ở vòng tua thấp, xe duy trì lực kéo ổn định khi chở hàng và di chuyển trên các cung đường có độ dốc. Đồng thời, công nghệ Common Rail cùng tiêu chuẩn khí thải Euro V góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng nhiên liệu và giảm phát thải trong quá trình vận hành.
Xe tải Dongfeng X800 được trang bị hộp số FAST 8JS85TE-C với 8 số tiến và 2 số lùi, hỗ trợ sang số linh hoạt trong nhiều điều kiện vận hành. Cấu trúc nhiều cấp giúp người lái lựa chọn tỷ số truyền phù hợp với tải trọng và địa hình, đồng thời phối hợp hiệu quả với động cơ Yuchai để duy trì khả năng kéo tải ổn định và vận hành mượt mà trên các hành trình dài.
X800 được định vị trong phân khúc xe tải trung với tải trọng cho phép 7.200 kg và tổng khối lượng 13.495 kg. Thùng hàng có kích thước 6.300 × 2.280 × 2.470 mm (phiên bản thùng mui bạt), mang lại không gian chứa hàng rộng rãi, phù hợp vận chuyển nhiều loại hàng như sắt thép, ống nhựa, vật liệu xây dựng, máy móc và các kiện hàng cồng kềnh.
Dongfeng X800 sử dụng hệ thống chassis được thiết kế chắc chắn, kết hợp khung thép dạng chữ U với kết cấu liên kết chịu lực cao, giúp tăng khả năng chịu tải trong quá trình khai thác. Xe đồng thời được trang bị cầu trước 7 tấn, cầu sau 10 tấn cùng bộ lốp 9.00R20, hỗ trợ phân bổ tải trọng ổn định và tăng độ bám đường. Cấu hình này giúp xe giữ sự cân bằng tốt khi chở hàng và di chuyển trên những đoạn đường gồ ghề hoặc nhiều khúc cua.
Ngoại thất Dongfeng X800
Xe tải Dongfeng X800 mang phong cách ngoại thất khỏe khoắn với các đường nét vuông vức, đồng thời chú trọng tính khí động học ở phần đầu xe nhằm giảm lực cản không khí và hỗ trợ hiệu quả vận hành trên những hành trình dài.
Phía trước nổi bật với mặt ca-lăng lớn, logo Dongfeng đặt tại vị trí trung tâm cùng các chi tiết tạo điểm nhấn, mang đến diện mạo hiện đại và tăng khả năng nhận diện thương hiệu. Cụm đèn pha bố trí theo phương đứng với nhiều tầng chiếu sáng giúp mở rộng vùng quan sát, hỗ trợ tài xế nhận diện tốt hơn khi di chuyển vào ban đêm hoặc trong điều kiện thời tiết hạn chế tầm nhìn.
Cabin của Dongfeng X800 có kết cấu rộng rãi và khả năng lật cabin, thuận tiện cho việc tiếp cận khoang động cơ khi kiểm tra, bảo dưỡng. Kính chắn gió kích thước lớn kết hợp gương chiếu hậu bố trí hợp lý giúp cải thiện tầm nhìn phía trước và hai bên xe, hạn chế điểm mù trong quá trình điều khiển. Ngoài ra, cản trước chắc chắn và đèn sương mù tích hợp góp phần hoàn thiện thiết kế, đồng thời hỗ trợ xe vận hành an toàn hơn trong nhiều điều kiện đường sá và thời tiết.
Nội thất Dongfeng X800
Thông số kỹ thuật Dongfeng X800
| SỐ LOẠI | Xe tải Dongfeng X800 thùng dài 6m3 |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 8.620 x 2.460 x 3.870 mm |
| Kích thước thùng hàng (DxRxC) | 6.300 x 2.280 x 2.470 mm |
| Khoảng cách trục | 4.800 mm |
| Đầu xe | 2010 mm |
| Đuôi xe | 1820 mm |
| Khối lượng bản thân | 6.100 kg |
| Khối lượng chở cho phép | 7.200 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 13.495 kg |
| Số chỗ ngồi | 3 |
| Số giường trong cabin | 1 |
| Tên động cơ | YuChai YCS04180-50 |
| Loại động cơ | Diesel 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, Common rail, làm mát bằng nước, làm mát bằng khí nạp có tăng áp |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro V |
| Dung tích xi lanh | 4.295 cc |
| Số xi lanh | 4 |
| Công suất cực đại/tốc độ quay | 132/2300 Kw(Vòng/phút) |
| Momen xoắn/ tốc độ quay | 650/1200-1900 Nm (Vòng/phút) |
| Định mức nhiên liệu ( L/100Km ) | 16-17L/100Km |
| Hộp số | FAST 8JS85TE-C, 8 số tiến và 2 số lùi |
| Khung chassis | |
| Hệ thống lái | Trục vít Êcu bi, có trợ lực thủy lực |
| Hệ thống treo trước | Hệ thống treo phụ thuộc, sử dụng 8 lá nhíp dạng bán elip, kết hợp với giảm chấn thủy lực ống lồng tác động kép |
| Hệ thống treo sau | Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá 2 tầng 10+8 |
| Hệ thống phanh | Phanh tang trống; Hệ thống phanh khí nén mạch kép; Hệ thống phanh đỗ xe tác động lên bánh sau; Phanh khí xả |
| Lốp xe | 9.00R20 |
| Dung tích thùng nhiên liệu |