TỔNG QUAN
Xe đầu kéo điện Isuzu là giải pháp vận tải thế hệ mới, đáp ứng xu hướng logistics xanh với khả năng vận hành mạnh mẽ và tiết kiệm chi phí. Mẫu xe sở hữu cấu hình 6×4, khối lượng kéo tối đa 38 tấn, động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu công suất cực đại 460 kW, mô-men xoắn lên đến 2.600 Nm. Kết hợp cùng pin Lithium Iron Phosphate (LFP) dung lượng 400,61 kWh, cho quãng đường hoạt động từ 300 km trong điều kiện đầy tải. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng Dongfeng An Sương tìm hiểu rõ hơn về dòng xe này.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
Xe được trang bị khối động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu mang lại hiệu suất vận hành vô cùng ấn tượng. Với công suất cực đại đạt 460 kW và mô-men xoắn chạm mức 2.600 Nm, phương tiện sở hữu sức kéo vượt trội, dễ dàng chinh phục độ dốc trên 30%. Kết hợp cùng hộp số tự động AMT hiện đại, hệ thống truyền động hoạt động mượt mà, tối ưu hóa lực kéo cho các chặng đường vận tải hạng nặng.
Sở hữu cụm pin Lithium Iron Phosphate (LFP) dung lượng khủng 400,61 kWh đến từ nhà sản xuất danh tiếng CATL, xe đảm bảo phạm vi hoạt động bền bỉ trên 300 km khi chở đầy tải. Điểm sáng của hệ thống năng lượng là khả năng sạc nhanh hai súng tương thích với trạm sạc DC công suất lên tới 480 kW hoặc phương án thay pin linh hoạt. Điều này giúp doanh nghiệp giảm thiểu tối đa thời gian chờ, duy trì chuỗi cung ứng liên tục.
Với tổng trọng lượng 25.000 kg và khối lượng kéo tối đa lên đến 38.000 kg, xe đầu kéo điện Isuzu 6×4 là giải pháp hoàn hảo cho logistics quy mô lớn. Kích thước tổng thể 7.310 × 2.540 × 3.350 mm được tối ưu hóa kết hợp cùng chiều dài cơ sở tiêu chuẩn giúp phân bổ trọng lượng đồng đều. Góc tới 14° và góc thoát 42° đảm bảo xe di chuyển linh hoạt qua các địa hình trạm trung chuyển hoặc kho bãi phức tạp.
Khung chassis của xe được chế tạo từ thép cường độ cao với kích thước 950–850 × 285 mm và độ dày 7 mm, mang lại khả năng chịu tải cực tốt và chống vặn xoắn hiệu quả. Hệ thống cầu sau kép 13 tấn (tỷ số truyền 5.571) kết hợp với hệ thống treo nhíp lá trước/sau dày dặn giúp xe nâng đỡ vững chắc khối lượng hàng hóa lớn, đảm bảo sự ổn định tuyệt đối khi di chuyển ở tốc độ cao.
Hệ thống phanh tang trống trên cả cầu trước và cầu sau được gia cố bởi hàng loạt công nghệ an toàn như chống bó cứng phanh (ABS) và cân bằng điện tử (ESC). Đặc biệt, xe tích hợp công nghệ hãm thu hồi năng lượng bằng động cơ, vừa giảm tải cho hệ thống phanh cơ học, vừa sạc lại điện năng vào pin. Hệ thống còn có cảm biến cảnh báo mòn má phanh, giúp tài xế chủ động trong việc bảo dưỡng.
Xe có nhiều cấu hình lốp 295/80R22.5 18PR hoặc 12R22.5 18PR tùy phiên bản cho ngành logistics, đi kèm vành thép cường lực chịu tải cao. Dòng lốp này nổi bật với khả năng bám đường tốt, chống mài mòn và chịu được áp lực lớn từ khối lượng hàng hóa 38 tấn. Ngoài ra, khách hàng có thể nâng cấp lên vành hợp kim nhôm để giảm trọng lượng xe, tối ưu thêm quãng đường di chuyển và tăng tính thẩm mỹ.
Ngoại thất
Cabin lật điện tử
Tính năng cabin lật điện thông minh là một điểm cộng lớn, giúp việc tiếp cận khoang động cơ và hệ thống kỹ thuật trở nên dễ dàng, tiết kiệm thời gian bảo dưỡng và sửa chữa định kỳ.
Cụm đèn LED
Xe được trang bị cụm đèn hậu công nghệ LED siêu sáng, cho khả năng nhận diện tuyệt vời trong điều kiện thiếu sáng. Hệ thống đèn bậc lên xuống tiện lợi đảm bảo an toàn cho tài xế khi ra vào xe.
Gương chiếu hậu
Gương chiếu hậu bản lớn tiêu chuẩn được thiết kế tối ưu, kết hợp cùng hệ thống cảnh báo chệch làn đường (LDWS) giúp triệt tiêu các điểm mù xung quanh xe tải nặng, đảm bảo an toàn tối đa khi chuyển làn.
Thiết kế cabin khí động học
Sở hữu màu trắng tiêu chuẩn với thiết kế nóc khí động học, cabin có thể trang bị thêm cánh hướng gió nóc và các chi tiết mạ crom tùy chọn. Thiết kế này không chỉ mang lại vẻ ngoài hiện đại, mạnh mẽ mà còn giảm lực cản của gió, tối ưu hóa năng lượng tiêu thụ.
Nội thất
Thông số kỹ thuật
| SỐ LOẠI | Xe đầu kéo điện Isuzu Qingling EVC61 |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (D×R×C) | 7.310 × 2.540 × 3.350 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.800 + 1.370 mm |
| Vệt bánh trước / sau | 2.065 / 1.875 mm |
| Khối lượng bản thân | 11.000 kg |
| Tải trọng trên mâm kéo | |
| Khối lượng kéo theo | 38.000 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 25.000 kg |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | |
| Khả năng leo dốc | 30% |
| Tốc độ tối đa | 89 km/h |
| Số chỗ ngồi | |
| Động cơ | TZ400XSQLM01 |
| Hộp số | AMT |
| Pin | Lithium Iron Phosphate, dung lượng 400,61 kWh |
| Ắc quy phụ | Điện áp: 24V Dung lượng: 165Ah × 2 |
| Khung chassis | 950-850 × 285 × 7 mm |
| Cầu trước | F075 |
| Cầu sau | 5.571 (13T, cầu QL) |
| Hệ thống lái | Trợ lực |
| Hệ thống phanh | Phanh tang trống |
| Hệ thống treo trước/sau | Treo trước: 3 lá nhíp + giảm chấn Treo sau: 4 lá nhíp |
| Lốp | 295/80R22.5 18PR |