Xe tải Dongfeng K01s

Xe Tải DFSK K01s

800kg
Xe tải DFSK K01s 990kg thiết kế nhỏ gọn, thùng dài 2m7, động cơ Euro 5 tiết kiệm nhiên liệu. Hỗ trợ trả góp 70–90%, giá tốt, phù hợp kinh doanh.
1 Đ
Liên hệ

TỔNG QUAN

OVERVIEW

3 lý do nên chọn xe tải DFSK K01s

Công năng sử dụng cao

Xe tải DFSK K01s sở hữu thiết kế nhỏ gọn với kích thước tổng thể 4630 x 1610 x 2240 mm, giúp xe dễ dàng di chuyển trong các tuyến đường hẹp, khu dân cư đông đúc hoặc khu vực nội thành hạn chế tải trọng.

Bán kính quay vòng chỉ khoảng 5.24m, giúp xe linh hoạt khi quay đầu hoặc vận hành trong không gian chật hẹp. Đồng thời, khả năng leo dốc lên đến 32.1% giúp xe hoạt động ổn định trên nhiều địa hình khác nhau.

Kết hợp cùng thùng hàng lớn trong phân khúc, xe đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển từ hàng tiêu dùng, thực phẩm đến vật liệu xây dựng và hàng cồng kềnh.

Chi phí vận hành thấp

Xe tải DFSK K01s sử dụng động cơ xăng dung tích 1239 cc, mức tiêu hao nhiên liệu chỉ khoảng 5.5 – 6 lít/100km, giúp tiết kiệm chi phí đáng kể khi vận hành lâu dài.

Ngoài ra, linh kiện được nhập khẩu đồng bộ nhưng phổ thông, dễ thay thế, chi phí bảo trì thấp, phù hợp với người dùng kinh doanh vận tải. 

Hiệu quả đầu tư cao

Xe tải DFSK K01s có mức giá dễ tiếp cận, hỗ trợ vay vốn lên đến 70 – 90%, giúp khách hàng dễ dàng sở hữu xe. Nhờ chi phí vận hành thấp, độ bền cao và khả năng chở hàng tốt, xe giúp người dùng nhanh chóng thu hồi vốn và tạo lợi nhuận ổn định. 

Bên cạnh đó, chính sách bảo hành dài hạn cùng hệ thống bảo hành rộng khắp giúp khách hàng yên tâm trong quá trình sử dụng.

Ưu điểm xe tải DFSK K01s

DỰ TOÁN CHI PHÍ DỰ TOÁN

Dự toán chi phí trả góp.

ĐĂNG KÝ LÁI THỬ LÁI THỬ

Đăng ký lái thử.

THỦ TỤC TRẢ GÓP TRẢ GÓP

Tư vấn gói trả góp.

SO SÁNH XE SO SÁNH

So sánh thông số.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Khả năng chở hàng
Động cơ Dongfeng DK12-10

Xe tải DFSK K01s có thể đóng nhiều loại thùng như thùng lửng, thùng mui bạt, thùng kín hoặc xe bán hàng lưu động, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau.

Kích thước lòng thùng đạt 2755 x 1435 x 1500/1115 mm, thuộc nhóm lớn trong phân khúc xe tải nhẹ.

Với tải trọng 800kg và tổng tải 1995kg, xe tải DFSK K01s đảm bảo khả năng chuyên chở hàng hóa hiệu quả, tối ưu cho hoạt động kinh doanh.

Xe tải DFSK K01s sử dụng động cơ DK12-10, 4 xi lanh thẳng hàng, cho công suất cực đại 65kW tại 6000 vòng/phút và momen xoắn đạt 112 Nm tại vòng quay 4400 vòng/phút, đảm bảo vận hành mạnh mẽ, ổn định.

Động cơ đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, giảm thiểu khí thải ra môi trường, phù hợp với xu hướng xe xanh hiện nay.

Mức tiêu hao nhiên liệu chỉ khoảng 5.5 – 6L/100km, giúp tiết kiệm chi phí vận hành đáng kể, đặc biệt khi sử dụng cho mục đích kinh doanh.

Hộp số giúp xe DFSK K01s chuyển số mượt mà, giảm rung giật và vận hành linh hoạt trên nhiều loại địa hình, kể cả đường hẹp hoặc đường xấu.

Ngoại thất

Thiết kế vuông vức

DFSK K01s sở hữu thiết kế cabin đầu cá mập hiện đại, mang lại cảm giác khỏe khoắn và chuyên nghiệp. Phần đầu xe được tạo hình vuông vức giúp tối ưu không gian sử dụng, đồng thời tăng khả năng quan sát cho người lái.

Mặt ga lăng thiết kế dạng chia tầng không chỉ tạo điểm nhấn thẩm mỹ mà còn giúp luồng không khí lưu thông tốt hơn, hỗ trợ làm mát khoang động cơ, từ đó nâng cao độ bền và hiệu suất vận hành.

Đèn halogen lớn

Xe tải DFSK K01s được trang bị cụm đèn pha halogen kích thước lớn, cho khả năng chiếu sáng rộng và xa, đảm bảo an toàn khi di chuyển vào ban đêm.

Bên cạnh đó, hệ thống đèn sương mù được tích hợp giúp tăng tầm nhìn trong điều kiện thời tiết xấu như mưa lớn hoặc sương mù, hỗ trợ tài xế vận hành an toàn hơn trong mọi hoàn cảnh.

Khung gầm chống gỉ

Khung chassis của DFSK K01s được sản xuất từ thép chuyên dụng có độ đàn hồi và chịu lực cao, dập bằng công nghệ dập nguội hiện đại.

Toàn bộ khung gầm được sơn tĩnh điện chống ăn mòn và gỉ sét, giúp xe duy trì độ bền lâu dài ngay cả khi hoạt động trong điều kiện môi trường khắc nghiệt hoặc thường xuyên chở tải nặng.

Xe được trang bị lốp không ruột kích thước 165/70R13 đồng bộ trước sau, giúp tăng độ bám đường, giảm nguy cơ nổ lốp và mang lại cảm giác lái êm ái, an toàn hơn.

Hệ thống treo 

Hệ thống treo trước dạng độc lập, lò xo trụ kết hợp thanh cân bằng và giảm chấn thủy lực giúp xe vận hành êm ái, ổn định khi di chuyển trên đường gồ ghề. Phía sau sử dụng hệ thống treo phụ thuộc với nhíp lá kết hợp giảm chấn thủy lực, tăng khả năng chịu tải và giữ độ cân bằng khi chở hàng nặng.

Trang bị an toàn

Xe tải DFSK K01s được trang bị hệ thống phanh trước dạng đĩa và phanh sau dạng tang trống, dẫn động thủy lực kết hợp trợ lực chân không, giúp tăng hiệu quả phanh và đảm bảo an toàn khi vận hành.

Ngoài ra, hệ thống gương chiếu hậu bản lớn và kính chắn gió hai lớp giúp mở rộng tầm quan sát, hạn chế điểm mù, hỗ trợ tài xế điều khiển xe dễ dàng và chính xác hơn trong quá trình di chuyển.

Kéo chuột để xem hình ảnh 360
DOWNLOAD CATALOGUE

Nội thất

Cabin 2 chỗ
Vô lăng
Màn hình 8.7 inch
Kính chỉnh điện
Nội thất xe tải DFSK K01s

Cabin xe được thiết kế rộng rãi với 2 chỗ ngồi, tạo không gian thoải mái cho tài xế trong quá trình vận hành. Thiết kế tối ưu giúp người lái dễ dàng thao tác và kiểm soát xe.

Nội thất xe tải DFSK K01s

Ghế được bọc nỉ cao cấp, có độ đàn hồi tốt, hỗ trợ người lái trong những chuyến đi dài, giảm cảm giác mệt mỏi khi vận hành liên tục.

Vô lăng 3 chấu trợ lực điện giúp đánh lái nhẹ nhàng, tăng sự thoải mái khi vận hành trong đô thị.

Nội thất xe tải DFSK K01s

Xe tải DFSK K01s được trang bị màn hình cảm ứng trung tâm 8.7 inch tích hợp camera lùi, giúp quan sát phía sau dễ dàng và hỗ trợ đỗ xe an toàn.

Nội thất xe tải DFSK K01s

Ngoài ra, xe còn được trang bị điều hòa 2 chiều làm lạnh nhanh, hệ thống giải trí, kết nối Bluetooth, USB và kính chỉnh điện, mang lại trải nghiệm tiện nghi tương đương xe du lịch.

Thông số kỹ thuật

SỐ LOẠI Xe Tải DFSK K01s
Kích thước tổng thể (DxRxC) 4630 x 1610 x 2240 mm
Kích thước lòng thùng 2755 x 1435 x 1500/1115 mm
Chiều dài cơ sở 2760 mm
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 5.24 m
Khối lượng bản thân 1065 kg
Tải trọng cho phép 800 kg
Tổng trọng lượng 1995 kg
Số chỗ ngồi 2 chỗ
Động cơ DK12-10, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng
Dung tích xi lanh 1239 cc
Công suất cực đại 65 kW / 6000 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại 112 Nm / 4400 vòng/phút
Nhiên liệu Xăng
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Hệ dẫn động 4x2
Hộp sô 5 số tiến + 1 số lùi
Hệ thống lái Bánh răng – thanh răng, trợ lực điện
Hệ thống phanh Đĩa trước – tang trống sau, trợ lực chân không
Hệ thống treo trước Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau Nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Lốp xe 165/70R13
Dung tích bình nhiên liệu 40 Lít
Tốc độ tối đa 100km/h
Khả năng leo dốc 32.1%
Số lốp xe dự phòng 1